Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 進

Kanji – âm Hán Việt TIẾN

Nghĩa: tiến lên · JLPT N3 · 11 nét

Hán ViệtTIẾN
Nghĩatiến lên
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 進 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

tiến lên
học lên

Từ vựng JLPT có chữ 進

tiến lên, tiến triển · N4
tiến triển, tiến hành · N3
xúc tiến, đẩy mạnh, tiến hành · N3
tiến bộ · N3
học lên (cấp cao hơn) · N3
tiến lên, tiến tới · N3
tiến hóa · N1
thúc đẩy; đẩy tới (lực đẩy) · N1
tiến ra, thâm nhập (thị trường) · N1
sự tiến triển, tiến độ · N1
xúc tiến, thúc đẩy · N1
thăng chức, thăng tiến · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.