Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 続

Kanji – âm Hán Việt TỤC

Nghĩa: tiếp tục · JLPT N3 · 13 nét

Hán ViệtTỤC
Nghĩatiếp tục
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 続 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

tiếp diễn
tiếp tục

Từ vựng JLPT có chữ 続

tiếp tục (làm gì) · N4
(cái gì) tiếp tục, kéo dài · N4
tiếp tục ~ · N4
liên tục, liên tiếp · N3
phần tiếp theo, sự tiếp nối · N3
thừa kế, kế thừa · N3
kết nối, nối; chuyển tàu · N2
tiếp tục, duy trì · N2
thủ tục · N2
liên tiếp, lần lượt · N2
~ liên tiếp, tiếp diễn ~ (vd: 降り続く) · N2
duy trì, kéo dài, bền vững · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.