Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 畜

Kanji – âm Hán Việt SÚC

Nghĩa: gia súc · JLPT N2 · 10 nét

Hán ViệtSÚC
Nghĩagia súc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 畜 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

gia súc
chăn nuôi

Từ vựng JLPT có chữ 畜

chăn nuôi gia súc · N2
gia súc, vật nuôi · N1
súc sinh, thú vật; chết tiệt! (chửi) · N1
chăn nuôi · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.