Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 剤

Kanji – âm Hán Việt TỄ

Nghĩa: thuốc, chế phẩm · JLPT N1 · 10 nét

Hán ViệtTỄ
Nghĩathuốc, chế phẩm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 剤 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

dược phẩm
bột giặt, chất tẩy rửa

Từ vựng JLPT có chữ 剤

chất tẩy rửa, bột giặt · N3
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.