Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 細

Kanji – âm Hán Việt TẾ

Nghĩa: nhỏ, mảnh, chi tiết · JLPT N2 · 11 nét

Hán ViệtTẾ
Nghĩanhỏ, mảnh, chi tiết
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 細 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

chi tiết
nhỏ, chi tiết

Từ vựng JLPT có chữ 細

gầy, mảnh, nhỏ, hẹp · N5
nhỏ, vụn; chi tiết, tỉ mỉ · N4
chi tiết, tường tận · N1
tế bào · N1
vi khuẩn · N1
đồ thủ công, chế tác; mánh khóe · N1
chu đáo, ân cần; tỉ mỉ, tinh tế · N1
lo lắng, bất an, cô quạnh · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.