Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 太

Kanji – âm Hán Việt THÁI

Nghĩa: béo, to, lớn · JLPT N3 · 4 nét

Hán ViệtTHÁI
Nghĩabéo, to, lớn
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét4
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 太 (thứ tự nét)

1234

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234

Từ ghép thường gặp

to, mập
mặt trời

Từ vựng JLPT có chữ 太

to, béo, mập · N5
béo lên, tăng cân · N4
mặt trời · N3
trống (Nhật) · N2
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.