Kanji 太 – âm Hán Việt THÁI
Nghĩa: béo, to, lớn · JLPT N3 · 4 nét
太
| Hán Việt | THÁI |
| Nghĩa | béo, to, lớn |
| Âm On (音読み) | タイ・タ |
| Âm Kun (訓読み) | ふと(い)・ふと(る) |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 太 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
太い ふといto, mập
太陽 たいようmặt trời
Từ vựng JLPT có chữ 太
太い ふといto, béo, mập · N5
太る ふとるbéo lên, tăng cân · N4
太陽 たいようmặt trời · N3
太鼓 たいこtrống (Nhật) · N2