Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 態

Kanji – âm Hán Việt THÁI

Nghĩa: trạng thái, thái độ · JLPT N1 · 14 nét

Hán ViệtTHÁI
Nghĩatrạng thái, thái độ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét14
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 態 (thứ tự nét)

1234567891011121314

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314

Từ ghép thường gặp

thái độ
tình trạng

Từ vựng JLPT có chữ 態

trạng thái, tình trạng · N3
thái độ · N3
hình thái, hình dạng · N3
thực trạng, tình hình thực tế · N1
tư thế sẵn sàng, thế trận, tình trạng chuẩn bị · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.