Kanji 展 – âm Hán Việt TRIỂN
Nghĩa: mở rộng, triển khai · JLPT N1 · 10 nét
展
| Hán Việt | TRIỂN |
| Nghĩa | mở rộng, triển khai |
| Âm On (音読み) | テン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 展 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
発展 はってんphát triển
展示 てんじtriển lãm, trưng bày
Từ vựng JLPT có chữ 展
展覧会 てんらんかいtriển lãm · N4
発展 はってんphát triển, mở rộng · N3
展開 てんかいtriển khai, phát triển, diễn biến · N2
展示 てんじtrưng bày, triển lãm · N1
進展 しんてんtiến triển · N1
展望 てんぼうtriển vọng; tầm nhìn, quang cảnh · N1