Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 展

Kanji – âm Hán Việt TRIỂN

Nghĩa: mở rộng, triển khai · JLPT N1 · 10 nét

Hán ViệtTRIỂN
Nghĩamở rộng, triển khai
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 展 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

phát triển
triển lãm, trưng bày

Từ vựng JLPT có chữ 展

triển lãm · N4
phát triển, mở rộng · N3
triển khai, phát triển, diễn biến · N2
trưng bày, triển lãm · N1
tiến triển · N1
triển vọng; tầm nhìn, quang cảnh · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.