Kanji 聖 – âm Hán Việt THÁNH
Nghĩa: thánh, thiêng liêng · JLPT N1 · 13 nét
聖
| Hán Việt | THÁNH |
| Nghĩa | thánh, thiêng liêng |
| Âm On (音読み) | セイ・ショウ |
| Âm Kun (訓読み) | ひじり |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 聖 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
神聖 しんせいthiêng liêng
聖書 せいしょKinh Thánh
Từ vựng JLPT có chữ 聖
聖書 せいしょKinh Thánh · N1
神聖 しんせいthần thánh, thiêng liêng · N1