Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 式

Kanji – âm Hán Việt THỨC

Nghĩa: nghi thức, kiểu, công thức · JLPT N3 · 6 nét

Hán ViệtTHỨC
Nghĩanghi thức, kiểu, công thức
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 式 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

lễ cưới
chính thức

Từ vựng JLPT có chữ 式

lễ ~; kiểu ~ · N4
chính thức · N3
chính thức; công thức (toán) · N2
hình thức, thể thức · N2
nghi thức, nghi lễ · N2
đám tang, tang lễ · N2
phương trình · N2
kiểu ~, theo lối ~ (vd: 日本式); lễ ~ (vd: 卒業式) · N2
phương thức, cách thức · N1
cổ phần, cổ phiếu · N1
kiểu, phong cách, mẫu · N1
hội trường làm lễ (cưới...) · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.