Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 倉

Kanji – âm Hán Việt THƯƠNG

Nghĩa: kho · JLPT N1 · 10 nét

Hán ViệtTHƯƠNG
Nghĩakho
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 倉 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

nhà kho
kho

Từ vựng JLPT có chữ 倉

nhà kho · N2
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.