Kanji 倉 – âm Hán Việt THƯƠNG
Nghĩa: kho · JLPT N1 · 10 nét
倉
| Hán Việt | THƯƠNG |
| Nghĩa | kho |
| Âm On (音読み) | ソウ |
| Âm Kun (訓読み) | くら |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 倉 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
倉庫 そうこnhà kho
倉 くらkho
Từ vựng JLPT có chữ 倉
倉庫 そうこnhà kho · N2