Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 信

Kanji – âm Hán Việt TÍN

Nghĩa: tin tưởng, thư tín · JLPT N3 · 9 nét

Hán ViệtTÍN
Nghĩatin tưởng, thư tín
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 信 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

tin tưởng
tự tin

Từ vựng JLPT có chữ 信

thông tin, liên lạc, truyền tin · N3
tin cậy, tín nhiệm · N3
tín nhiệm, tin tưởng; uy tín · N3
đèn giao thông, tín hiệu · N3
tín ngưỡng, đức tin · N3
tin, tin tưởng · N3
mê tín · N2
tin, tin tưởng (văn viết) · N2
tin chắc, xác tín · N1
tín đồ · N1
tín nhiệm · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.