Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 装

Kanji – âm Hán Việt TRANG

Nghĩa: trang phục, trang bị · JLPT N2 · 12 nét

Hán ViệtTRANG
Nghĩatrang phục, trang bị
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 装 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

trang phục
thiết bị

Từ vựng JLPT có chữ 装

thiết bị, máy móc · N3
trang phục, quần áo · N3
đóng gói, bao bì · N3
trang bị, thiết bị · N1
trang phục, y phục · N1
vũ trang · N1
trang trí, trang sức · N1
lát (đường), mặt đường đã lát · N1
ăn mặc lộng lẫy, diện · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.