Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 遅

Kanji – âm Hán Việt TRÌ

Nghĩa: chậm, muộn · JLPT N3 · 12 nét

Hán ViệtTRÌ
Nghĩachậm, muộn
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 遅 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

chậm, muộn
đến muộn

Từ vựng JLPT có chữ 遅

chậm; muộn, trễ · N5
muộn, trễ, chậm · N4
sự chậm trễ, sự tụt hậu · N3
đến muộn, trễ giờ · N3
quá muộn, muộn (không còn kịp) · N1
muộn nhất là, chậm nhất là · N1
làm chậm lại, hoãn lại · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.