Kanji 撤 – âm Hán Việt TRIỆT
Nghĩa: rút lui, dỡ bỏ · JLPT N1 · 15 nét
撤
| Hán Việt | TRIỆT |
| Nghĩa | rút lui, dỡ bỏ |
| Âm On (音読み) | テツ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 撤 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
撤退 てったいrút lui
撤回 てっかいrút lại (ý kiến)