Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 足

Kanji – âm Hán Việt TÚC

Nghĩa: chân, đủ · JLPT N4 · 7 nét

Hán ViệtTÚC
Nghĩachân, đủ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 足 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

chân
đủ

Từ vựng JLPT có chữ 足

bàn chân; chân · N5
đủ · N4
cộng thêm · N4
thỏa mãn, hài lòng, mãn nguyện · N3
thiếu, không đủ · N3
tất tabi (tất xẻ ngón kiểu Nhật) · N3
dưới chân, bước chân · N2
dấu chân; dấu ấn, thành tích · N2
chuyến dã ngoại, đi tham quan (của trường) · N2
đủ; đáng (để) · N2
đôi (đếm giày, tất) · N2
thành lập, ra mắt (tổ chức) · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.