Kanji 松 – âm Hán Việt TÙNG
Nghĩa: cây thông · JLPT N1 · 8 nét
松
| Hán Việt | TÙNG |
| Nghĩa | cây thông |
| Âm On (音読み) | ショウ |
| Âm Kun (訓読み) | まつ |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 松 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
松 まつcây thông
門松 かどまつcây thông trang trí Tết