Kanji 宇 – âm Hán Việt VŨ
Nghĩa: mái nhà; vũ trụ · JLPT N2 · 6 nét
宇
| Hán Việt | VŨ |
| Nghĩa | mái nhà; vũ trụ |
| Âm On (音読み) | ウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 宇 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
宇宙 うちゅうvũ trụ
宇宙人 うちゅうじんngười ngoài hành tinh
Từ vựng JLPT có chữ 宇
宇宙 うちゅうvũ trụ · N3