〜はおろか〜さえ – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Đừng nói…, ngay cả… cũng (không)
| Ý nghĩa | Đừng nói…, ngay cả… cũng (không) |
| Cách ghép | N + はおろか + N + さえ/も |
| Lưu ý | Thường đi với vế phủ định hoặc tiêu cực; không dùng để rủ rê, mệnh lệnh (khi đó dùng はもちろん). |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
彼は漢字はおろか、ひらがなさえ書けない。Đừng nói kanji, đến hiragana anh ta cũng không viết được.
忙しくて、旅行はおろか散歩さえできない。Bận đến mức đừng nói du lịch, đi dạo cũng không được.
Bài tập nhanh
足を痛めて、走ること( )、歩くことさえできない。
がおろか ・ におろか ・ はおろか ・ をおろか
Xem đáp án
はおろか — 足を痛めて、走ることはおろか、歩くことさえできない。