〜はいざ知らず – Ngữ pháp N1
Nghĩa: … thì không biết / thì đã đành, chứ…
| Ý nghĩa | … thì không biết / thì đã đành, chứ… |
| Cách ghép | N + はいざ知らず(N + ならいざ知らず) |
| Lưu ý | Vế trước là trường hợp ngoại lệ, vế sau nhấn mạnh trường hợp đang bàn thì khác hẳn. Văn viết. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
昔はいざ知らず、今は女性の社長も珍しくない。Ngày xưa thì không biết, chứ nay nữ giám đốc không hiếm.
子どもならいざ知らず、大人がそんなことをするとは。Trẻ con thì đã đành, đằng này người lớn lại làm thế.
Bài tập nhanh
素人( )いざ知らず、プロがこんな失敗をするとは。
が ・ に ・ は ・ を
Xem đáp án
は — 素人はいざ知らず、プロがこんな失敗をするとは。