Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N1 › 〜をよそ目に

– Ngữ pháp N1

Nghĩa: Mặc kệ / thờ ơ trước…

Ý nghĩaMặc kệ / thờ ơ trước…
Cách ghép
Lưu ýLàm như không thấy cảm xúc, tình hình xung quanh; gần をよそに. Thường mang ý phê phán.
Cấp độJLPT N1

Ví dụ

Mặc mọi người lo lắng, anh ấy vẫn lên ngọn núi nguy hiểm.
Mặc kệ kỳ vọng của bố mẹ, em trai tôi ngày nào cũng chỉ chơi.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 113 mẫu ngữ pháp N1 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.