Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N1 › 〜を機に

– Ngữ pháp N1

Nghĩa: Nhân dịp / nhân cơ hội…

Ý nghĩaNhân dịp / nhân cơ hội…
Cách ghép
Lưu ýLấy sự kiện làm bước ngoặt để bắt đầu việc mới. Gần をきっかけに, trang trọng hơn.
Cấp độJLPT N1

Ví dụ

Nhân dịp kết hôn, tôi đã nghỉ việc.
Nhân lần nhập viện, tôi đã bỏ thuốc lá.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 113 mẫu ngữ pháp N1 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.