〜を前にして – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Trước (thời điểm / sự việc / người)…
| Ý nghĩa | Trước (thời điểm / sự việc / người)… |
| Cách ghép | N + を前にして |
| Lưu ý | Dùng cả cho thời gian (sắp đến) và không gian (đối diện). Trợ từ luôn là を. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
試験を前にして、緊張で眠れない。Trước kỳ thi, tôi căng thẳng không ngủ được.
大勢の観客を前にして、彼は堂々と話した。Trước đông đảo khán giả, anh ấy nói rất tự tin.
Bài tập nhanh
卒業( )前にして、友人と旅行に行った。
が ・ で ・ に ・ を
Xem đáp án
を — 卒業を前にして、友人と旅行に行った。