Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N1 › 〜を前にして

– Ngữ pháp N1

Nghĩa: Trước (thời điểm / sự việc / người)…

Ý nghĩaTrước (thời điểm / sự việc / người)…
Cách ghép
Lưu ýDùng cả cho thời gian (sắp đến) và không gian (đối diện). Trợ từ luôn là を.
Cấp độJLPT N1

Ví dụ

Trước kỳ thi, tôi căng thẳng không ngủ được.
Trước đông đảo khán giả, anh ấy nói rất tự tin.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 113 mẫu ngữ pháp N1 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.