〜にあたらない – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Không đáng để…, không cần phải…
| Ý nghĩa | Không đáng để…, không cần phải… |
| Cách ghép | V-る + に(は)あたらない |
| Lưu ý | Thường đi với 驚く・悲しむ・責める・感心する. Dùng を hay で thay に là sai. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
この程度の失敗は責めるにはあたらない。Thất bại cỡ này thì không đáng trách.
彼が優勝したのは驚くにあたらない。Việc anh ấy vô địch chẳng có gì đáng ngạc nhiên.
Bài tập nhanh
彼が試験に落ちたのは驚く( )。実力不足だったのだから。
からあたらない ・ でもあたらない ・ にはあたらない ・ をあたらない
Xem đáp án
にはあたらない — 彼が試験に落ちたのは驚くにはあたらない。実力不足だったのだから。