〜なり〜なり – Ngữ pháp N1
Nghĩa: … hay … (chọn một cách nào đó)
| Ý nghĩa | … hay … (chọn một cách nào đó) |
| Cách ghép | N/V-る + なり + N/V-る + なり(する) |
| Lưu ý | Dùng khi đưa ra ví dụ lựa chọn để khuyên / đề nghị; không dùng cho việc đã xảy ra trong quá khứ. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
電話なりメールなりで連絡してください。Hãy liên lạc bằng điện thoại hay email gì đó.
休むなり相談するなりしたほうがいい。Bạn nên nghỉ ngơi hoặc đi hỏi ý kiến ai đó.
Bài tập nhanh
わからなければ、先生に聞く( )辞書を調べるなりしなさい。
つつ ・ ながら ・ なり ・ なりに
Xem đáp án
なり — わからなければ、先生に聞くなり辞書を調べるなりしなさい。