〜なり – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Vừa… thì liền…
| Ý nghĩa | Vừa… thì liền… |
| Cách ghép | V-る + なり |
| Lưu ý | Chủ ngữ hai vế phải giống nhau, vế sau là hành động bất ngờ; không dùng cho bản thân người nói và không dùng thể ý chí / mệnh lệnh ở vế sau. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
彼女は電話を切るなり泣き出した。Cô ấy vừa cúp máy là bật khóc.
父は私の顔を見るなり怒鳴った。Bố vừa nhìn thấy mặt tôi là quát ầm lên.
Bài tập nhanh
彼は家に帰る( )、部屋に閉じこもった。
そばに ・ なり ・ なりに ・ 次第
Xem đáp án
なり — 彼は家に帰るなり、部屋に閉じこもった。