〜てしかるべきだ – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Lẽ ra phải…, … là đương nhiên
| Ý nghĩa | Lẽ ra phải…, … là đương nhiên |
| Cách ghép | V-て + しかるべきだ |
| Lưu ý | Diễn tả điều lẽ ra phải thế (thường đang chưa được như vậy). Trang trọng; trước danh từ dùng しかるべき N (= thích đáng). |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
被害者には謝罪があってしかるべきだ。Lẽ ra phải có lời xin lỗi tới các nạn nhân.
この問題はもっと議論されてしかるべきだ。Vấn đề này đáng lẽ phải được thảo luận nhiều hơn.
Bài tập nhanh
彼の功績はもっと評価され( )。
てしかるべきだ ・ てしかるべきな ・ でしかるべきだ ・ るしかるべきだ
Xem đáp án
てしかるべきだ — 彼の功績はもっと評価されてしかるべきだ。