〜手前 – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Vì đã… (nên phải giữ thể diện, không thể…)
| Ý nghĩa | Vì đã… (nên phải giữ thể diện, không thể…) |
| Cách ghép | V-る/V-た/N の + 手前 |
| Lưu ý | Nhấn vào thể diện, lời đã nói trước người khác; vế sau thường là 〜わけにはいかない・〜ない. Khác ために (lý do khách quan). |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
行くと約束した手前、今さら断れない。Vì đã hứa là sẽ đi nên giờ không thể từ chối được.
子どもの手前、親が嘘をつくわけにはいかない。Trước mặt con cái, cha mẹ không thể nói dối.
Bài tập nhanh
部下に厳しく注意した( )、自分が遅刻するわけにはいかない。
がてら ・ つつ ・ ながら ・ 手前
Xem đáp án
手前 — 部下に厳しく注意した手前、自分が遅刻するわけにはいかない。