Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N1 › 〜手前

– Ngữ pháp N1

Nghĩa: Vì đã… (nên phải giữ thể diện, không thể…)

Ý nghĩaVì đã… (nên phải giữ thể diện, không thể…)
Cách ghép
Lưu ýNhấn vào thể diện, lời đã nói trước người khác; vế sau thường là 〜わけにはいかない・〜ない. Khác ために (lý do khách quan).
Cấp độJLPT N1

Ví dụ

Vì đã hứa là sẽ đi nên giờ không thể từ chối được.
Trước mặt con cái, cha mẹ không thể nói dối.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 113 mẫu ngữ pháp N1 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.