〜ではすまない – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Không thể chỉ… là xong (hậu quả nặng hơn)
| Ý nghĩa | Không thể chỉ… là xong (hậu quả nặng hơn) |
| Cách ghép | N/V(thể thường)+ ではすまない |
| Lưu ý | Dạng trang trọng hơn: 〜ではすまされない. Ngụ ý sự việc nghiêm trọng, cần trách nhiệm lớn hơn. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
この失敗は謝罪だけではすまない。Thất bại này không thể chỉ xin lỗi là xong.
会社の金を使い込んだら、首ではすまないだろう。Nếu biển thủ tiền công ty thì chắc không chỉ bị đuổi việc là xong.
Bài tập nhanh
これは子どものいたずら( )すまない問題だ。
では ・ には ・ へと ・ をも
Xem đáp án
では — これは子どものいたずらではすまない問題だ。