〜に難くない – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Không khó để… (dễ dàng hình dung / thấu hiểu)
| Ý nghĩa | Không khó để… (dễ dàng hình dung / thấu hiểu) |
| Cách ghép | V-る / N + に難くない |
| Lưu ý | Chỉ đi với vài từ: 想像・察する・理解する. Văn viết; 難く đọc là “かたく”. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
彼の悲しみは想像に難くない。Không khó để hình dung nỗi buồn của anh ấy.
母親の苦労は察するに難くない。Có thể dễ dàng thấu hiểu nỗi vất vả của người mẹ.
Bài tập nhanh
被災者の不安は想像( )難くない。
から ・ に ・ へ ・ を
Xem đáp án
に — 被災者の不安は想像に難くない。