〜までのことだ – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Thì chỉ việc… thôi / chỉ đơn giản là… thôi
| Ý nghĩa | Thì chỉ việc… thôi / chỉ đơn giản là… thôi |
| Cách ghép | V-る + までのことだ(quyết tâm)/V-た + までのことだ(chỉ là đã…) |
| Lưu ý | V-る: không còn cách nào thì cứ làm vậy; V-た: biện minh “chẳng có ý gì sâu xa”. Gần nghĩa 〜までだ. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
電車がないなら、歩いて帰るまでのことだ。Nếu không có tàu thì chỉ việc đi bộ về thôi.
気になったから聞いてみたまでのことです。Chỉ là thấy băn khoăn nên tôi hỏi thử thôi.
Bài tập nhanh
許可が出ないなら、別の方法を探す( )だ。
ところで ・ ばかりか ・ までのこと ・ までもない
Xem đáp án
までのこと — 許可が出ないなら、別の方法を探すまでのことだ。