〜に則って – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Theo đúng (quy tắc, luật lệ…)
| Ý nghĩa | Theo đúng (quy tắc, luật lệ…) |
| Cách ghép | N + に則って(に則り/に則った N) |
| Lưu ý | Đi với 法律・規則・伝統・ルール… — chuẩn mực có sẵn. Khác に即して (phù hợp với thực tế, tình hình). |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
法律に則って手続きを進めます。Chúng tôi tiến hành thủ tục theo đúng pháp luật.
式は伝統に則って行われた。Buổi lễ được tổ chức theo đúng truyền thống.
Bài tập nhanh
試合はルール( )公正に行われた。
が則って ・ に則って ・ に則る ・ を則って
Xem đáp án
に則って — 試合はルールに則って公正に行われた。