〜に及ばず – Ngữ pháp N1
Nghĩa: … thì khỏi phải nói (cả … cũng)
| Ý nghĩa | … thì khỏi phải nói (cả … cũng) |
| Cách ghép | V-る(言う)+ に及ばず/N + は言うに及ばず |
| Lưu ý | Chủ yếu dạng 〜は言うに及ばず = 〜はもちろん, trang trọng. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
国内は言うに及ばず、海外でも人気がある。Trong nước thì khỏi nói, ở nước ngoài cũng được ưa chuộng.
子どもは言うに及ばず、大人も夢中になった。Trẻ con thì khỏi nói, người lớn cũng say mê.
Bài tập nhanh
この歌は若者は言う( )及ばず、高齢者にも愛されている。
が ・ で ・ に ・ を
Xem đáp án
に — この歌は若者は言うに及ばず、高齢者にも愛されている。