〜なしでは – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Nếu không có… thì không thể…
| Ý nghĩa | Nếu không có… thì không thể… |
| Cách ghép | N + なしでは(〜ない) |
| Lưu ý | Vế sau thường là phủ định / khó khăn. Văn nói: 〜なしじゃ; trang trọng: 〜なしには. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
辞書なしでは、この本は読めない。Không có từ điển thì không đọc được cuốn sách này.
皆さんの協力なしでは、成功しなかっただろう。Nếu không có sự giúp đỡ của mọi người, chắc đã không thành công.
Bài tập nhanh
彼女の助け( )では、この仕事は終わらなかった。
ない ・ なき ・ なく ・ なし
Xem đáp án
なし — 彼女の助けなしでは、この仕事は終わらなかった。