〜とて – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Dù là… cũng / ngay cả… cũng
| Ý nghĩa | Dù là… cũng / ngay cả… cũng |
| Cách ghép | N + とて / V-た + とて |
| Lưu ý | N とて = でも (先生とて人間だ); V-たとて = たとしても (vế sau tiêu cực). Văn viết, hơi cổ. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
私とて、悲しくないわけではない。Ngay cả tôi cũng đâu phải không buồn.
今から急いだとて、間に合わない。Bây giờ có vội thì cũng không kịp.
Bài tập nhanh
先生( )、すべての答えを知っているわけではない。
がて ・ とて ・ にて ・ をて
Xem đáp án
とて — 先生とて、すべての答えを知っているわけではない。