〜う/〜ようにも〜ない – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Muốn… cũng không thể…
| Ý nghĩa | Muốn… cũng không thể… |
| Cách ghép | V-う/よう(ý chí)+ にも + V-khả năng-ない |
| Lưu ý | Lặp cùng một động từ: 帰ろうにも帰れない. Vế sau luôn ở thể khả năng phủ định. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
財布を忘れたので、買おうにも買えない。Quên ví nên muốn mua cũng không mua được.
熱が高くて、起きようにも起きられない。Sốt cao nên muốn dậy cũng không dậy nổi.
Bài tập nhanh
連絡先を知らないので、謝ろう( )謝れない。
ては ・ でも ・ にも ・ のに
Xem đáp án
にも — 連絡先を知らないので、謝ろうにも謝れない。