〜ずとも – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Dù không… cũng…
| Ý nghĩa | Dù không… cũng… |
| Cách ghép | V-ない(bỏ ない)+ ずとも(する→せずとも) |
| Lưu ý | Văn viết của 〜なくても. する thành せずとも, không phải しずとも. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
言わずとも、彼には分かっているはずだ。Dù không nói thì anh ấy chắc cũng hiểu.
急がずとも、まだ十分間に合う。Không cần vội cũng vẫn kịp.
Bài tập nhanh
そんなことは、説明され( )誰でも知っている。
ずでも ・ ずとも ・ ずにも ・ ないとも
Xem đáp án
ずとも — そんなことは、説明されずとも誰でも知っている。