〜ぬ(打ち消し・文語) – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Không… (phủ định văn viết, = ない)
| Ý nghĩa | Không… (phủ định văn viết, = ない) |
| Cách ghép | V-ない(bỏ ない)+ ぬ(する→せぬ) |
| Lưu ý | Thường dùng bổ nghĩa danh từ hoặc cụm cố định: 知らぬ間に, 思わぬ. する thành せぬ. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
知らぬ間に、雪が積もっていた。Không biết từ lúc nào, tuyết đã phủ dày.
彼は何も言わぬまま、部屋を出ていった。Anh ấy rời phòng mà chẳng nói một lời.
Bài tập nhanh
彼は何も( )顔で、そこに座っていた。
知らぬ ・ 知らぬい ・ 知りぬ ・ 知るぬ
Xem đáp án
知らぬ — 彼は何も知らぬ顔で、そこに座っていた。