Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N1 › 〜ぬ(打ち消し・文語)

– Ngữ pháp N1

Nghĩa: Không… (phủ định văn viết, = ない)

Ý nghĩaKhông… (phủ định văn viết, = ない)
Cách ghép
Lưu ýThường dùng bổ nghĩa danh từ hoặc cụm cố định: 知らぬ間に, 思わぬ. する thành せぬ.
Cấp độJLPT N1

Ví dụ

Không biết từ lúc nào, tuyết đã phủ dày.
Anh ấy rời phòng mà chẳng nói một lời.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 113 mẫu ngữ pháp N1 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.