Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N1 › 〜ず(文語否定)

– Ngữ pháp N1

Nghĩa: Không… (mà)… (phủ định văn viết)

Ý nghĩaKhông… (mà)… (phủ định văn viết)
Cách ghép
Lưu ý= 〜ないで/〜なくて trong văn viết. する thành せず, không phải しず.
Cấp độJLPT N1

Ví dụ

Anh ấy ra khỏi nhà mà không ăn sáng.
Không ai nghỉ, tất cả đều tham gia.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 113 mẫu ngữ pháp N1 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.