〜ず(文語否定) – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Không… (mà)… (phủ định văn viết)
| Ý nghĩa | Không… (mà)… (phủ định văn viết) |
| Cách ghép | V-ない(bỏ ない)+ ず(に)(する→せず) |
| Lưu ý | = 〜ないで/〜なくて trong văn viết. する thành せず, không phải しず. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
彼は朝ご飯を食べず、家を出た。Anh ấy ra khỏi nhà mà không ăn sáng.
誰一人休まず、全員が参加した。Không ai nghỉ, tất cả đều tham gia.
Bài tập nhanh
彼女は一度も休ま( )、最後まで走り続けた。
ず ・ ない ・ ないに ・ ます
Xem đáp án
ず — 彼女は一度も休まず、最後まで走り続けた。