〜かれ〜かれ – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Dù… hay… (thì cũng)
| Ý nghĩa | Dù… hay… (thì cũng) |
| Cách ghép | い-adj(bỏ い)+ かれ + い-adj(bỏ い)+ かれ |
| Lưu ý | Chủ yếu là cụm cố định: 遅かれ早かれ, 多かれ少なかれ, 良かれ悪しかれ. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
遅かれ早かれ、真実は明らかになる。Sớm hay muộn sự thật cũng sẽ sáng tỏ.
多かれ少なかれ、誰にでも悩みはある。Nhiều hay ít thì ai cũng có nỗi lo.
Bài tập nhanh
良かれ悪し( )、彼の決断が会社を変えた。
かれ ・ かろ ・ くれ ・ けれ
Xem đáp án
かれ — 良かれ悪しかれ、彼の決断が会社を変えた。