〜こそすれ – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Chỉ có thể… chứ không hề…
| Ý nghĩa | Chỉ có thể… chứ không hề… |
| Cách ghép | V-ます(bỏ ます)/N + こそすれ、〜ない |
| Lưu ý | Vế trước là điều tích cực có thể xảy ra, vế sau phủ định điều ngược lại. Văn viết. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
感謝こそすれ、恨むことなどない。Tôi chỉ biết ơn chứ chẳng hề oán hận.
彼の努力は称賛されこそすれ、非難される理由はない。Nỗ lực của anh ấy chỉ đáng khen chứ không có lý do gì để bị chê.
Bài tập nhanh
彼には感謝( )、文句を言うつもりはない。
こそしよ ・ こそしれ ・ こそすると ・ こそすれ
Xem đáp án
こそすれ — 彼には感謝こそすれ、文句を言うつもりはない。