〜こそあれ – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Tuy có… nhưng / chỉ có… chứ không…
| Ý nghĩa | Tuy có… nhưng / chỉ có… chứ không… |
| Cách ghép | N + こそあれ;な-adj + で + こそあれ |
| Lưu ý | Thường gặp: 程度の差こそあれ (dù mức độ khác nhau). Văn viết, trang trọng. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
程度の差こそあれ、誰にでも欠点はある。Dù mức độ có khác, ai cũng có khuyết điểm.
彼は不器用でこそあれ、決して悪い人ではない。Anh ấy tuy vụng về nhưng tuyệt đối không phải người xấu.
Bài tập nhanh
規模の違い( )あれ、どの町にも祭りがある。
こそ ・ さえ ・ すら ・ まで
Xem đáp án
こそ — 規模の違いこそあれ、どの町にも祭りがある。