〜というもの(期間) – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Suốt (khoảng thời gian)… (liên tục, khác hẳn trước)
| Ý nghĩa | Suốt (khoảng thời gian)… (liên tục, khác hẳn trước) |
| Cách ghép | Khoảng thời gian/V-て から + というもの |
| Lưu ý | Nhấn mạnh trạng thái kéo dài suốt khoảng thời gian đó; khác というものは (định nghĩa bản chất). |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
この一週間というもの、ほとんど寝ていない。Suốt một tuần nay tôi hầu như không ngủ.
彼女が来てからというもの、店が明るくなった。Từ khi cô ấy đến, cửa hàng trở nên vui tươi hẳn.
Bài tập nhanh
引っ越してから( )、毎日が忙しい。
というのは ・ というもの ・ というものが ・ というもので
Xem đáp án
というもの — 引っ越してからというもの、毎日が忙しい。