Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N1 › 〜というもの(期間)

– Ngữ pháp N1

Nghĩa: Suốt (khoảng thời gian)… (liên tục, khác hẳn trước)

Ý nghĩaSuốt (khoảng thời gian)… (liên tục, khác hẳn trước)
Cách ghép
Lưu ýNhấn mạnh trạng thái kéo dài suốt khoảng thời gian đó; khác というものは (định nghĩa bản chất).
Cấp độJLPT N1

Ví dụ

Suốt một tuần nay tôi hầu như không ngủ.
Từ khi cô ấy đến, cửa hàng trở nên vui tươi hẳn.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 113 mẫu ngữ pháp N1 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.