〜の至り – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Vô cùng…, hết sức… (cảm xúc ở mức cao nhất)
| Ý nghĩa | Vô cùng…, hết sức… (cảm xúc ở mức cao nhất) |
| Cách ghép | N + の至り |
| Lưu ý | Gần như cố định: 光栄の至り, 恐縮の至り, 感激の至り; 若気の至り = do bồng bột tuổi trẻ. Rất trang trọng, thường trong phát biểu. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
皆様にお会いでき、感激の至りです。Được gặp quý vị, tôi vô cùng xúc động.
あの失敗は若気の至りだった。Thất bại đó là do bồng bột tuổi trẻ.
Bài tập nhanh
このような賞をいただき、光栄( )です。
な至り ・ に至り ・ の至り ・ を至り
Xem đáp án
の至り — このような賞をいただき、光栄の至りです。