〜ようによっては – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Tùy cách…, nếu… theo cách nào đó thì…
| Ý nghĩa | Tùy cách…, nếu… theo cách nào đó thì… |
| Cách ghép | V-ます(bỏ ます) + ようによっては |
| Lưu ý | Thường với 考え・見・言い・やり: 考えようによっては. Hàm ý cùng sự việc nhưng nhìn khác đi sẽ có kết quả khác. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
見ようによっては、彼の態度は失礼だ。Tùy cách nhìn thì thái độ của anh ấy là thất lễ.
この古い家も使いようによっては便利だ。Ngôi nhà cũ này nếu biết cách dùng thì cũng tiện.
Bài tập nhanh
考え( )、この失敗もいい経験だ。
ようにとっては ・ ようによっては ・ ようをよっては ・ るによっては
Xem đáp án
ようによっては — 考えようによっては、この失敗もいい経験だ。