Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N1 › 〜ゆえに

– Ngữ pháp N1

Nghĩa: Vì…, do… (lý do, văn viết)

Ý nghĩaVì…, do… (lý do, văn viết)
Cách ghép
Lưu ýVăn viết, cứng hơn ため. Danh từ có thể bỏ の: 若さゆえに. Trước danh từ dùng ゆえの.
Cấp độJLPT N1

Ví dụ

Vì còn trẻ nên tôi đã quá sức.
Có những đứa trẻ vì nghèo mà không được đến trường.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 113 mẫu ngữ pháp N1 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.