〜ものを – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Giá mà… thì đã… (vậy mà…)
| Ý nghĩa | Giá mà… thì đã… (vậy mà…) |
| Cách ghép | 普通形 + ものを |
| Lưu ý | Thể hiện tiếc nuối / trách móc vì việc lẽ ra nên làm đã không làm. Thường ở cuối câu hoặc nối vế: 〜ばよかったものを. |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
言ってくれれば手伝ったものを。Giá mà cậu nói thì tôi đã giúp rồi.
早く寝ればいいものを、彼はまたゲームをしている。Ngủ sớm thì tốt biết mấy, vậy mà nó lại chơi game.
Bài tập nhanh
もっと早く相談してくれればよかった( )。
ことを ・ ものが ・ ものへ ・ ものを
Xem đáp án
ものを — もっと早く相談してくれればよかったものを。