〜べからざる – Ngữ pháp N1
Nghĩa: Không được…, không thể… (bổ nghĩa danh từ)
| Ý nghĩa | Không được…, không thể… (bổ nghĩa danh từ) |
| Cách ghép | V-る + べからざる + N(する → すべからざる) |
| Lưu ý | Luôn đứng trước danh từ: 欠くべからざる人材, 許すべからざる行為. べからず thì đứng cuối câu (biển cấm). |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Ví dụ
それは許すべからざる行為だ。Đó là hành vi không thể tha thứ.
水は生活に欠くべからざるものだ。Nước là thứ không thể thiếu trong cuộc sống.
Bài tập nhanh
彼はこのチームにとって欠く( )存在だ。
べからざる ・ べからず ・ べからない ・ べかる
Xem đáp án
べからざる — 彼はこのチームにとって欠くべからざる存在だ。