Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N1 › 〜べからざる

– Ngữ pháp N1

Nghĩa: Không được…, không thể… (bổ nghĩa danh từ)

Ý nghĩaKhông được…, không thể… (bổ nghĩa danh từ)
Cách ghép
Lưu ýLuôn đứng trước danh từ: 欠くべからざる人材, 許すべからざる行為. べからず thì đứng cuối câu (biển cấm).
Cấp độJLPT N1

Ví dụ

Đó là hành vi không thể tha thứ.
Nước là thứ không thể thiếu trong cuộc sống.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 113 mẫu ngữ pháp N1 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.