〜べく – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Để… / nhằm mục đích… (văn viết)
| Ý nghĩa | Để… / nhằm mục đích… (văn viết) |
| Cách ghép | V-る + べく(する → すべく/するべく) |
| Lưu ý | Văn viết trang trọng, giống ために. Vế sau không dùng mệnh lệnh, nhờ vả. Đừng nhầm với べき (nên). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
新しい市場を開拓すべく、海外に支店を出した。Để khai phá thị trường mới, công ty đã mở chi nhánh ở nước ngoài.
彼は医者になるべく、必死に勉強している。Anh ấy đang học hết sức để trở thành bác sĩ.
Bài tập nhanh
夢を実現す( )、毎日努力している。
べからず ・ べき ・ べく ・ べし
Xem đáp án
べく — 夢を実現すべく、毎日努力している。