〜を抜きにして – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Bỏ qua… / không tính đến…
| Ý nghĩa | Bỏ qua… / không tính đến… |
| Cách ghép | N + を抜きにして(は)/N + は抜きにして |
| Lưu ý | 〜を抜きにしては〜ない: nếu thiếu N thì không thể…. 冗談は抜きにして: thôi đùa nhé. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
彼の協力を抜きにしては、この計画は成功しなかっただろう。Nếu không có sự giúp đỡ của anh ấy, kế hoạch này đã không thành công.
堅い話は抜きにして、楽しく飲みましょう。Bỏ qua chuyện nghiêm túc, cùng uống vui vẻ nào.
Bài tập nhanh
冗談は( )にして、本題に入りましょう。
抜いて ・ 抜き ・ 抜く ・ 抜け
Xem đáp án
抜き — 冗談は抜きにして、本題に入りましょう。